Đeo
Động từ

Đeo (Động từ)
01
Mang vật nào đó [ngoài đồ mặc ra] vào người [thường là đồ dễ tháo, cởi]
佩戴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gắn, cài trên đồ mặc, thường là trên áo
别在衣服上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bám chặt vào, không rời ra khỏi
紧紧抓住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Theo sát, bám sát, không chịu rời ra
紧跟; 紧贴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Phải mang lấy, phải chịu đựng điều gì trong thời gian dài
承受; 忍受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
