Đèo
Danh từĐộng từ

Đèo (Danh từ)
01
Chỗ thấp và dễ vượt qua nhất trên đường giao thông đi qua các ngọn núi
山口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đèo (Động từ)
01
Mang bằng cách đeo ở trên lưng
背负
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mang kèm theo trên xe đạp, xe máy, thường là ở phía sau
骑在后面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mang thêm ngoài những thứ đã mang
额外携带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
