ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đẹp nết trong tiếng Trung
Đẹp nết
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đẹp nết
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Nết na
文雅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lịch thiệp
Dịu dàng
Lễ phép
Ngoan ngoãn
Từ tiếng Trung gần nghĩa
优雅
端庄
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý