Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẹp tiệm trong tiếng Trung

dẹp tiệm

Động từ

dẹp tiệm (Động từ)

Nghĩa 01 · [cơ sở sản xuất, kinh doanh] đóng cửa, thôi không tiếp tục làm nữa

关闭店铺

[cơ sở sản xuất, kinh doanh] đóng cửa, thôi không tiếp tục làm nữa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh