dẹp
dẹp (Động từ)
Nghĩa 01 · Thu gọn hoặc đưa đồ vật đi chỗ khác để nơi đó gọn và không còn vướng.
把物品收拾到一边,使地方整齐、不碍事。
Thu gọn hoặc đưa đồ vật đi chỗ khác để nơi đó gọn và không còn vướng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tạm gác lại hoặc không tiếp tục bàn đến một việc, vấn đề.
暂时搁置或不再谈论某事。
Tạm gác lại hoặc không tiếp tục bàn đến một việc, vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chấm dứt, giải tán hoặc loại bỏ điều gây rối, gây hại hay không cần thiết.
制止、驱散或除掉造成混乱、有害的事物。
Chấm dứt, giải tán hoặc loại bỏ điều gây rối, gây hại hay không cần thiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẹp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
改掉坏习惯 dẹp bỏ thói quen xấu | 她正努力改掉熬夜这个坏习惯。 Cô ấy đang cố dẹp bỏ thói quen xấu là thức khuya. |
平息骚乱 dẹp loạn | 政府派兵平息骚乱。 Chính quyền đã điều quân để dẹp loạn. |
别再提那件事 dẹp chuyện đó đi | 别再提那件事了;我们需要专注于解决办法。 Dẹp chuyện đó đi, chúng ta cần tập trung vào giải pháp. |
驱散抗议活动 dẹp cuộc biểu tình | 警方在晚上驱散了抗议活动。 Cảnh sát đã dẹp cuộc biểu tình vào buổi tối. |
收拾餐桌 dẹp bàn ăn | 吃完饭后,孩子们记得收拾餐桌。 Ăn xong, các con nhớ dẹp bàn ăn nhé. |
dẹp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bị ép hoặc đè mạnh đến méo, bẹp, mất hình dạng ban đầu.
被压扁或挤扁,失去原来的形状。
Bị ép hoặc đè mạnh đến méo, bẹp, mất hình dạng ban đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẹp (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被压平的纸箱 hộp giấy bị dẹp | 纸箱在运输过程中被压平了。 Hộp giấy bị dẹp trong lúc vận chuyển. |
被压扁的玩具 đồ chơi bị dẹp | 孩子因为玩具被压扁了而哭。 Đứa bé khóc vì đồ chơi bị dẹp. |
瘪轮胎 lốp xe dẹp | 我们不得不停下来,因为有一个轮胎瘪了。 Chúng tôi phải dừng lại vì một lốp xe dẹp. |
被压扁的罐子 cái lon bị dẹp | 不要把被压扁的罐子扔在地上。 Đừng vứt cái lon bị dẹp xuống sàn. |