Dẹp
Động từTính từ

Dẹp (Động từ)
01
Làm cho gọn vào một chỗ để cho hết vướng, hết cản trở
整理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gác lại hoặc gạt đi, để không còn phải bận tâm
搁置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Xoá bỏ, không còn để cho tồn tại, nhằm đảm bảo trật tự, an ninh
清除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dẹp (Tính từ)
01
Có bề dày rất nhỏ như bị ép mỏng lại
非常薄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
