Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẹt đét trong tiếng Trung

dẹt đét

Tính từ

dẹt đét (Tính từ)

Nghĩa 01 · dẹt hẳn xuống

完全扁平

dẹt hẳn xuống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh