Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẹt lét trong tiếng Trung

dẹt lét

Tính từ

dẹt lét (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất dẹt, gần như không có độ dày.

非常扁平,几乎没有厚度。

Rất dẹt, gần như không có độ dày.

Ví dụ
球被汽车压得扁扁的。【】Quả bóng bị xe cán dẹt lét.
纸盒在包里被压得很扁。【】Cái hộp giấy bị ép dẹt lét trong cặp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dẹt lét (Adjective)

Danh từ + dẹt létĐộng từ + dẹt lét
Kết hợp từ của dẹt lét
Collocation
Ví dụ

扁平的鼻子

cái mũi dẹt lét

男孩长着和父亲一样的扁平鼻子。

Cậu bé có cái mũi dẹt lét giống bố.

扁平的盒子

chiếc hộp dẹt lét

她把文件放在一个扁平的盒子里。

Cô ấy đựng tài liệu trong một chiếc hộp dẹt lét.

平坦的腹部

bụng dẹt lét

他锻炼是为了拥有平坦的腹部。

Anh ấy tập thể dục để có bụng dẹt lét.

Video ngữ cảnh