ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dệt may
Quần áo hoặc vật dụng may mặc nói chung.
服装或一般的衣物用品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngành sản xuất vải và các sản phẩm từ sợi.
纺织及纺织品制造行业