Anh - Việt
dẹt
Tính từ
dẹt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hình tròn nhưng bị ép xuống, thấp và rộng, không phồng cao lên.
形状低平,不隆起,像被压扁一样。
Có hình tròn nhưng bị ép xuống, thấp và rộng, không phồng cao lên.
Ví dụ
这块蛋糕有点扁,所以很容易放进盒子里。【】Chiếc bánh này hơi dẹt nên dễ xếp vào hộp.
青蛙扁扁地趴在荷叶上。【】Con ếch nằm dẹt trên lá sen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẹt (Adjective)
Danh từ + dẹtĐộng từ + dẹt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
扁平足 bàn chân dẹt | 他有扁平足,所以跑不了太久。 Anh ấy bị bàn chân dẹt nên không chạy được lâu. |
塌鼻子 mũi dẹt | 宝宝的鼻子和爸爸一样是塌鼻子。 Bé có mũi dẹt giống bố. |
平顶 mái nhà dẹt | 这栋房子是平顶,可以用来晾衣服。 Ngôi nhà có mái nhà dẹt để phơi đồ. |
平底鞋 giày đế dẹt | 她穿平底鞋上班。 Cô ấy mang giày đế dẹt đi làm. |