ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đều đặn
Rất đều [nói khái quát]
规律的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có sự cân đối, hài hoà giữa các bộ phận [thường nói về thân thể]
均匀的