Anh - Việt
di bản
Danh từ
di bản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản viết hoặc bản in từ thời trước còn được lưu giữ đến nay.
从前流传并保存至今的手稿或印刷本。
Bản viết hoặc bản in từ thời trước còn được lưu giữ đến nay.
Ví dụ
图书馆保存着这本古书的一个存世版本。【】Thư viện đang lưu giữ một di bản của cuốn sách cổ.
研究人员比较这首诗的不同传世抄本。【】Các nhà nghiên cứu so sánh những di bản khác nhau của bài thơ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di bản (Noun)
di bản + Tính từĐộng từ + di bản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
古代传世文本 di bản cổ | 图书馆保存着这部作品的一份古代传世文本。 Thư viện đang bảo quản một di bản cổ của tác phẩm này. |
现存副本 di bản còn lại | 这是这本书现存最早的副本。 Đây là di bản còn lại sớm nhất của cuốn sách. |
唯一存世副本 di bản duy nhất | 博物馆收藏着这首诗的唯一存世副本。 Bảo tàng sở hữu di bản duy nhất của bài thơ này. |