Anh - Việt

Bản dịch của từ Dị bang trong tiếng Trung

dị bang

Danh từ

dị bang (Danh từ)

Nghĩa 01 · nước ngoài

外国

nước ngoài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh