Anh - Việt
dĩ chí
Liên từ
dĩ chí (Liên từ)
Nghĩa 01 · (từ cũ) thậm chí; đến nỗi
甚至; 以至于
(từ cũ) thậm chí; đến nỗi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dĩ chí
甚至; 以至于
(từ cũ) thậm chí; đến nỗi
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa