Anh - Việt
di cốt
Danh từ
di cốt (Danh từ)
Nghĩa 01 · xương cốt còn lưu lại của người hoặc động vật chết đã lâu
遗骸
xương cốt còn lưu lại của người hoặc động vật chết đã lâu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
di cốt
遗骸
xương cốt còn lưu lại của người hoặc động vật chết đã lâu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa