Anh - Việt

Bản dịch của từ Đi đứng trong tiếng Trung

đi đứng

Động từ

đi đứng (Động từ)

Nghĩa 01 · đi, về mặt để di chuyển [nói khái quát]

走动

đi, về mặt để di chuyển [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đi và đứng, về mặt tư thế và các động tác [nói khái quát]

走和站

đi và đứng, về mặt tư thế và các động tác [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh