Anh - Việt
di dưỡng
Động từ
di dưỡng (Động từ)
Nghĩa 01 · Bồi bổ hoặc nuôi dưỡng, thường là đời sống tinh thần, để giúp ai khỏe hơn hoặc phát triển tốt hơn.
滋养、培育,常指精神方面。
Bồi bổ hoặc nuôi dưỡng, thường là đời sống tinh thần, để giúp ai khỏe hơn hoặc phát triển tốt hơn.
Ví dụ
音乐有助于滋养老年人的精神。【】Âm nhạc giúp di dưỡng tinh thần của người cao tuổi.
这些活动培育孩子们的心灵。【】Những hoạt động này di dưỡng tâm hồn trẻ em.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di dưỡng (Verb)
di dưỡng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
滋养心灵 di dưỡng tâm hồn | 音乐可以滋养心灵。 Âm nhạc có thể di dưỡng tâm hồn. |
丰富人们的精神生活 di dưỡng đời sống tinh thần | 艺术活动有助于丰富人们的精神生活。 Hoạt động nghệ thuật giúp di dưỡng đời sống tinh thần của người dân. |
培养想象力 di dưỡng trí tưởng tượng | 阅读故事有助于培养儿童的想象力。 Đọc truyện giúp di dưỡng trí tưởng tượng của trẻ em. |
培养年轻人才 di dưỡng tài năng trẻ | 这个项目旨在培养年轻人才。 Chương trình này được thiết kế để di dưỡng tài năng trẻ. |
促进儿童发展 di dưỡng sự phát triển của trẻ | 安全的环境可以促进儿童的发展。 Một môi trường an toàn có thể di dưỡng sự phát triển của trẻ. |