Anh - Việt

Bản dịch của từ Dĩ hạ trong tiếng Trung

dĩ hạ

Giới từ

dĩ hạ (Giới từ)

Nghĩa 01 · từ đó trở xuống

从那点往下

từ đó trở xuống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh