Anh - Việt

Bản dịch của từ Di hận trong tiếng Trung

di hận

Động từ

di hận (Động từ)

Nghĩa 01 · để lại mối hận sau khi chết

死后留下仇恨

để lại mối hận sau khi chết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa