Anh - Việt
di họa
Danh từĐộng từ
di họa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tai hoạ còn để lại. Di hoạ của chiến tranh.
后遗症
Tai hoạ còn để lại. Di hoạ của chiến tranh.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
di họa (Động từ)
Nghĩa 01 · Di hoạ.
转印
Di hoạ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để lại di hoạ. Việc ấy sẽ di hoạ về sau.
留下祸害
Để lại di hoạ. Việc ấy sẽ di hoạ về sau.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa