Anh - Việt

Bản dịch của từ Dị hướng trong tiếng Trung

dị hướng

Tính từ

dị hướng (Tính từ)

Nghĩa 01 · có tính chất khác nhau theo mọi hướng; phân biệt với đẳng hướng

各向异性

có tính chất khác nhau theo mọi hướng; phân biệt với đẳng hướng

Ví dụ
这个材料是各向异性的,强度不同方向不同。【】Vật liệu này là dị hướng, độ bền thay đổi theo hướng.
这布料不是各向异性,所有方向相同吗?【】Vải này không phải dị hướng, mọi hướng đều giống nhau sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa