Anh - Việt
di luân
Danh từ
di luân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những chuẩn mực đạo đức và quan hệ cơ bản giữa con người với nhau.
人与人之间的基本道德和伦理关系。
Những chuẩn mực đạo đức và quan hệ cơ bản giữa con người với nhau.
Ví dụ
人伦常道是传统社会的道德基础。【】Di luân là nền tảng đạo đức trong xã hội truyền thống.
古人很重视人伦常道。【】Người xưa coi di luân là điều cần phải giữ gìn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di luân (Noun)
Giới từ + di luânĐộng từ + di luân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
违背基本的道德准则 trái với di luân | 那种行为被认为违背基本的道德准则。 Hành vi ấy bị xem là trái với di luân. |