dĩ nhiên
dĩ nhiên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rõ ràng hoặc bình thường theo lẽ thường, không có gì đáng ngạc nhiên.
按常理很正常或很明显,不值得惊讶。
Rõ ràng hoặc bình thường theo lẽ thường, không có gì đáng ngạc nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dĩ nhiên (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
显而易见的事实 điều dĩ nhiên | 这是一个人人都明白的显而易见的事实。 Đó là một điều dĩ nhiên mà ai cũng hiểu. |
自然的结果 hệ quả dĩ nhiên | 压力是这份工作的自然结果。 Áp lực là một hệ quả dĩ nhiên của công việc này. |
理所当然的事 lẽ dĩ nhiên | 她担心自己的孩子是理所当然的事。 Việc cô ấy lo lắng cho con là lẽ dĩ nhiên. |
预料之中的结果 kết quả dĩ nhiên | 经过多年的训练,他们获胜是预料之中的结果。 Chiến thắng của họ là kết quả dĩ nhiên sau nhiều năm luyện tập. |
dĩ nhiên (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để khẳng định điều gì là rõ ràng, bình thường hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
表示某事很明显、很正常或肯定如此。
Dùng để khẳng định điều gì là rõ ràng, bình thường hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dĩ nhiên (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
当然 dĩ nhiên là | 当然,我会帮你。 Dĩ nhiên là tôi sẽ giúp bạn. |
当然 dĩ nhiên rồi | “你能来吗?”——“当然。” “Bạn có thể đến không?” – “Dĩ nhiên rồi.” |
当然不 dĩ nhiên không | 当然,没有人想失败。 Dĩ nhiên không ai muốn thất bại. |