di sản
di sản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tài sản hoặc tiền bạc một người để lại sau khi qua đời.
某人去世后留下的财产或钱财。
Tài sản hoặc tiền bạc một người để lại sau khi qua đời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Những giá trị, công trình hoặc cảnh quan quan trọng được truyền lại từ quá khứ.
从过去传承下来的重要文化价值、建筑或自然景观。
Những giá trị, công trình hoặc cảnh quan quan trọng được truyền lại từ quá khứ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Những ảnh hưởng, thành quả hoặc vấn đề còn lại từ một người, sự việc hoặc thời kỳ.
某人、事件或时代留下的影响、成就或问题。
Những ảnh hưởng, thành quả hoặc vấn đề còn lại từ một người, sự việc hoặc thời kỳ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di sản (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
殖民遗留 di sản thuộc địa | 这种不平等是殖民遗留的一部分。 Sự chênh lệch này là một phần của di sản thuộc địa. |
自然遗产 di sản thiên nhiên | 这座国家公园拥有丰富的自然遗产。 Vườn quốc gia này có di sản thiên nhiên phong phú. |
文化遗产 di sản văn hóa | 春歌是越南宝贵的文化遗产。 Hát xoan là một di sản văn hóa quý giá của Việt Nam. |
世界遗产地 di sản thế giới | 会安是一处著名的世界遗产地。 Hội An là một di sản thế giới nổi tiếng. |