Anh - Việt
dị sự
Danh từ
dị sự (Danh từ)
Nghĩa 01
奇怪或不寻常的事情。
Sự việc lạ, khác thường, thường gây tò mò hoặc khó hiểu.
Ví dụ
大家议论村里发生的怪事。【】Mọi người bàn tán về dị sự xảy ra trong làng.
这本书讲述了许多古代宫廷里的奇事。【】Cuốn sách kể nhiều dị sự trong cung đình xưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dị sự (Noun)
Danh từ + dị sựSố lượng + dị sựdị sự + Tính từdị sự + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
奇闻异事 chuyện dị sự | 当地人仍在讲述那所老房子里发生的奇闻异事。 Người dân vẫn kể về chuyện dị sự xảy ra ở ngôi nhà cũ. |