Anh - Việt
di tệ
Danh từ
di tệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thói xấu, tệ nạn hoặc những điều không tốt còn lại từ thời trước.
从过去遗留下来的坏习惯、弊病或不良现象。
Thói xấu, tệ nạn hoặc những điều không tốt còn lại từ thời trước.
Ví dụ
旧社会的许多遗留弊端仍然存在。【】Nhiều di tệ của xã hội cũ vẫn còn tồn tại.
我们需要消除旧工作方式遗留下来的弊病。【】Cần xóa bỏ các di tệ trong cách làm việc cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di tệ (Noun)
di tệ + Danh từĐộng từ + di tệ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过去的负面遗产 di tệ của quá khứ | 社会仍须面对过去的负面遗产。 Xã hội vẫn phải đối mặt với di tệ của quá khứ. |
旧政权留下的有害遗产 di tệ của chế độ cũ | 旧政权留下的一些有害遗产仍然存在。 Một số di tệ của chế độ cũ vẫn còn tồn tại. |
社会恶习 di tệ xã hội | 吸毒是一种严重的社会恶习。 Ma túy là một di tệ xã hội nghiêm trọng. |