Anh - Việt

Bản dịch của từ Dĩ tiền trong tiếng Trung

dĩ tiền

Giới từ

dĩ tiền (Giới từ)

Nghĩa 01 · từ đó về trước

从那时起

từ đó về trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh