Anh - Việt
dỉ
Động từ
dỉ (Động từ)
Nghĩa 01 · Chảy ra từng giọt hoặc rỉ ra một ít, thường qua một lỗ hở nhỏ.
慢慢漏出或滴出。
Chảy ra từng giọt hoặc rỉ ra một ít, thường qua một lỗ hở nhỏ.
Ví dụ
旧水龙头整夜都在滴水。【】Cái vòi nước cũ vẫn dỉ nước suốt đêm.
血从他手上的小伤口渗出。【】Máu dỉ ra từ vết xước nhỏ trên tay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dỉ (Verb)
Danh từ + dỉdỉ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
漏水的屋顶 mái nhà dỉ nước | 暴风雨过后,屋顶又开始漏水了。 Mái nhà dỉ nước mỗi khi trời mưa to. |