Anh - Việt
dị tộc
Danh từ
dị tộc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người thuộc một dân tộc khác với dân tộc của mình.
属于其他民族的人。
Người thuộc một dân tộc khác với dân tộc của mình.
Ví dụ
过去,异族人常受到不公平对待。【】Ngày xưa, dị tộc thường bị đối xử không công bằng.
这个故事讲的是一个女孩爱上了一名异族人。【】Câu chuyện kể về một cô gái yêu người dị tộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dị tộc (Noun)
Động từ + dị tộc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遇到其他民族的人 gặp người dị tộc | 旅途中,她第一次遇到了一位来自其他民族的人。 Trong chuyến đi, cô đã gặp người dị tộc đầu tiên mà cô từng quen. |
与其他民族的人结婚 kết hôn với người dị tộc | 他的家人反对他与其他民族的人结婚。 Gia đình phản đối việc anh kết hôn với người dị tộc. |
歧视其他民族的人 phân biệt đối xử với người dị tộc | 任何人都不应歧视其他民族的人。 Không ai được phép phân biệt đối xử với người dị tộc. |
尊重其他民族的人 tôn trọng người dị tộc | 儿童需要学会尊重其他民族的人。 Trẻ em cần học cách tôn trọng người dị tộc. |