Anh - Việt

Bản dịch của từ Dị tướng trong tiếng Trung

dị tướng

Danh từ

dị tướng (Danh từ)

Nghĩa 01 · tướng mạo khác thường

奇特的外貌

tướng mạo khác thường

Ví dụ
我们村的巴叔叔有一副奇异相貌。【】Ở làng tôi, ông Ba có dị tướng rất dễ nhận ra.
兰没有奇怪的相貌;她看起来完全正常。【】Lan không có dị tướng; cô ấy trông hoàn toàn bình thường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh