Anh - Việt
di vật
Danh từ
di vật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ vật còn lại từ thời xưa, có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ.
古代遗留下来的、有历史、文化或考古价值的物品。
Đồ vật còn lại từ thời xưa, có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ.
Ví dụ
博物馆展出了许多珍贵文物。【】Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý hiếm.
考古学家在古墓中发现了文物。【】Các nhà khảo cổ tìm thấy di vật trong ngôi mộ cổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di vật (Noun)
di vật + Tính từĐộng từ + di vật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
历史遗物 di vật lịch sử | 博物馆保存着许多珍贵的历史遗物。 Bảo tàng lưu giữ nhiều di vật lịch sử quý giá. |
考古文物 di vật khảo cổ | 研究人员分析了新发现的考古文物。 Các nhà nghiên cứu đã phân tích những di vật khảo cổ mới tìm thấy. |
文化遗物 di vật văn hóa | 这座寺庙收藏了许多重要的文化遗物。 Ngôi chùa này có nhiều di vật văn hóa quan trọng. |
古代文物 di vật cổ | 他们在河边发现了一些古代文物。 Họ tìm thấy một số di vật cổ gần con sông. |
珍贵遗物 di vật quý | 这面铜鼓是当地的一件珍贵遗物。 Chiếc trống đồng là một di vật quý của địa phương. |