Anh - Việt

Bản dịch của từ Dị vật trong tiếng Trung

dị vật

Danh từ

dị vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn

体内异物

vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn

Ví dụ
他手里有一个刺入的异物。【】Anh ấy có một dị vật trong tay.
伤口里没有任何异物吗?【】Có phải trong vết thương không có dị vật không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa