Anh - Việt

Bản dịch của từ Dị vực trong tiếng Trung

dị vực

Danh từ

dị vực (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vùng đất hoặc khu vực khác, thường ở xa hay không quen thuộc.

不同的地区,常指遥远或陌生的地方。

Vùng đất hoặc khu vực khác, thường ở xa hay không quen thuộc.

Ví dụ
他在异域生活了很多年。【】Ông ấy đã sống ở dị vực nhiều năm.
这个故事讲的是来自其他地区的人。【】Câu chuyện kể về những người đến từ dị vực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dị vực (Noun)

Danh từ + dị vựcĐộng từ + dị vực
Kết hợp từ của dị vực
Collocation
Ví dụ

来自异域的人

người từ dị vực

村民欢迎来自异域的人。

Dân làng chào đón những người từ dị vực.

Video ngữ cảnh