Địa chi
Danh từ

Địa chi (Danh từ)
01
Tên gọi chung mười hai kí hiệu chữ Hán xếp theo thứ tự tí, sửu, dần, mão, thìn, tị, ngọ, mùi, thân, dậu, tuất, hợi, dùng kết hợp với mười kí hiệu của thiên can trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc, Việt Nam và một số nước châu Á.
十二地支
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
