ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Địa liền
Cây cùng họ với gừng, lá hình trứng mọc sát mặt đất, củ dùng làm thuốc
一种与生姜相似的植物,叶子呈蛋形,生长在地面,根茎可用作药材。
Từ tiếng Trung gần nghĩa