Anh - Việt
dĩa
Danh từ
dĩa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ dùng hình tròn, nông, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn; cách viết khác của “đĩa”.
用于盛放或吃食物的浅而圆的器皿;“碟”的另一种写法。
Đồ dùng hình tròn, nông, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn; cách viết khác của “đĩa”.
Ví dụ
拿一个干净的盘子来吃蛋糕吧。【】Lấy một cái dĩa sạch để ăn bánh nhé.
妈妈把水果放在一个大盘子上。【】Mẹ đặt trái cây lên dĩa lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dĩa (Noun)
Số lượng + dĩadĩa + Danh từdĩa + Tính từdĩa + Động từĐộng từ + dĩa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
盘子 cái dĩa | 给我拿一个干净的盘子。 Lấy cho tôi một cái dĩa sạch. |