ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Diatom trong tiếng Trung

Diatom

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diatom (Danh từ)

dˈaɪətəm tɑm
dˈaɪətəm tɑm
01

Một loại tảo đơn bào có vách tế bào làm bằng silica (thủy tinh). Nhiều loài sống trôi nổi trong sinh vật phù du, và hóa thạch của chúng để lại thành các tầng trầm tích rộng rãi.

一种单细胞藻类,细胞壁由二氧化硅组成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại tảo đơn bào có vỏ cứng bằng silica, thường có hình dạng và hoa văn đa dạng.

一种单细胞硅质硬壳的藻类,形状和花纹多样,变化丰富。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/diatom/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.