Diatom
Danh từ

Diatom (Danh từ)
dˈaɪətəm tɑm
dˈaɪətəm tɑm
01
Một loại tảo đơn bào có vách tế bào làm bằng silica (thủy tinh). Nhiều loài sống trôi nổi trong sinh vật phù du, và hóa thạch của chúng để lại thành các tầng trầm tích rộng rãi.
一种单细胞藻类,细胞壁由二氧化硅组成。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại tảo đơn bào có vỏ cứng bằng silica, thường có hình dạng và hoa văn đa dạng.
一种单细胞硅质硬壳的藻类,形状和花纹多样,变化丰富。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
