Anh - Việt

Bản dịch của từ Dịch bản trong tiếng Trung

dịch bản

Danh từ

dịch bản (Danh từ)

Nghĩa 01 · Văn bản hoặc tác phẩm đã được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

从一种语言翻译成另一种语言的文本或作品。

Văn bản hoặc tác phẩm đã được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Ví dụ
这本书的越南语译本很容易理解。【】Dịch bản tiếng Việt của cuốn sách này rất dễ hiểu.
我正在读这部小说的新译本。【】Tôi đang đọc dịch bản mới của tiểu thuyết này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dịch bản (Noun)

dịch bản + Danh từdịch bản + Tính từĐộng từ + dịch bản
Kết hợp từ của dịch bản
Collocation
Ví dụ

英文译本

dịch bản tiếng Anh

图书馆有这部小说的英文译本。

Thư viện có một dịch bản tiếng Anh của cuốn tiểu thuyết này.

一部作品的译本

dịch bản của tác phẩm

这部作品的译本很容易读。

Dịch bản của tác phẩm này rất dễ đọc.

Video ngữ cảnh