Anh - Việt

Bản dịch của từ Dịch phẩm trong tiếng Trung

dịch phẩm

Danh từ

dịch phẩm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tác phẩm được dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

从一种语言翻译成另一种语言的作品。

Tác phẩm được dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Ví dụ
这部译作帮助孩子们更多地了解日本文化。【】Dịch phẩm này giúp trẻ hiểu thêm về văn hóa Nhật Bản.
出版社刚刚介绍了一部从法语翻译过来的作品。【】Nhà xuất bản vừa giới thiệu một dịch phẩm từ tiếng Pháp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dịch phẩm (Noun)

dịch phẩm + Danh từdịch phẩm + Tính từdịch phẩm + Động từĐộng từ + dịch phẩm
Kết hợp từ của dịch phẩm
Collocation
Ví dụ

文学译作

dịch phẩm văn học

这部文学译作帮助越南读者进一步了解日本文化。

Dịch phẩm văn học này giúp độc giả Việt Nam hiểu thêm về nền văn hóa Nhật Bản.

Video ngữ cảnh