Dịch
Danh từĐộng từ

Dịch (Danh từ)
01
Chất lỏng trong cơ thể
体液
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tình trạng bệnh lây lan truyền rộng trong một thời gian
传染病的流行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dịch (Động từ)
01
Chuyển đổi vị trí trong khoảng rất ngắn
移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyển nội dung diễn đạt từ ngôn ngữ [hoặc hệ thống tín hiệu] này sang ngôn ngữ [hoặc hệ thống tín hiệu] khác
翻译
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
