ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Địch
Phía đối lập, có quan hệ chống nhau vì lẽ sống còn
敌人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chống lại với tư cách là phía đối lập
对抗