Anh - Việt

Bản dịch của từ Dịch tương trong tiếng Trung

dịch tương

Danh từ

dịch tương (Danh từ)

Nghĩa 01 · chất lỏng của máu

血清

chất lỏng của máu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh