ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điểm hấp dẫn trong tiếng Trung

Điểm hấp dẫn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điểm hấp dẫn (Danh từ)

01

Điều làm cho một cái gì đó trở nên đáng chú ý, thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của người khác.

这使某事变得引人注目,吸引他人的注意或兴趣。

Ví dụ
02

Điểm thu hút sự chú ý hoặc gây sự quan tâm; đặc điểm làm cho vật hoặc sự việc trở nên lôi cuốn, hấp dẫn người khác.

这是吸引注意力或引起兴趣的亮点;使事物或人具备吸引力、吸引他人的特性。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.