Anh - Việt

Bản dịch của từ Điểm hấp dẫn trong tiếng Trung

điểm hấp dẫn

Danh từ

điểm hấp dẫn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điều làm cho một cái gì đó trở nên đáng chú ý, thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của người khác.

这使某事变得引人注目,吸引他人的注意或兴趣。

Điều làm cho một cái gì đó trở nên đáng chú ý, thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của người khác.

Ví dụ
河内节日是吸引许多游客的主要景点。【】Lễ hội Hà Nội có điểm hấp dẫn thu hút nhiều du khách.
这篇帖子对年轻人没有吸引力。【】Bài đăng này không có điểm hấp dẫn với giới trẻ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Điểm thu hút sự chú ý hoặc gây sự quan tâm; đặc điểm làm cho vật hoặc sự việc trở nên lôi cuốn, hấp dẫn người khác.

这是吸引注意力或引起兴趣的亮点;使事物或人具备吸引力、吸引他人的特性。

Điểm thu hút sự chú ý hoặc gây sự quan tâm; đặc điểm làm cho vật hoặc sự việc trở nên lôi cuốn, hấp dẫn người khác.

Ví dụ
这个社区活动的吸引力是免费的音乐。【】Nhạc miễn phí là điểm hấp dẫn của sự kiện cộng đồng này.
这家咖啡店没有足够的魅力吸引年轻人。【】Quán cà phê này không có điểm hấp dẫn với giới trẻ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh