Anh - Việt
diễm kiều
Tính từ
diễm kiều (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đẹp đẽ, duyên dáng và quyến rũ, thường dùng để tả nhan sắc hoặc dáng vẻ phụ nữ.
形容女子容貌或姿态美丽、妩媚动人。
Đẹp đẽ, duyên dáng và quyến rũ, thường dùng để tả nhan sắc hoặc dáng vẻ phụ nữ.
Ví dụ
她在古画中显得美丽而优雅。【】Nàng hiện lên diễm kiều trong bức tranh cổ.
那个女孩优雅地走在拥挤的街道上。【】Cô gái có dáng đi diễm kiều giữa phố đông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của diễm kiều (Adjective)
diễm kiều + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
惊艳的美貌 nhan sắc diễm kiều | 人们常提起她惊艳的美貌。 Nàng được nhắc đến với nhan sắc diễm kiều. |
美丽优雅的女性 người phụ nữ diễm kiều | 主角是一位美丽优雅且聪明的女性。 Nhân vật chính là một người phụ nữ diễm kiều và thông minh. |
优雅迷人的外表 dáng vẻ diễm kiều | 她优雅迷人的外表给人留下了深刻印象。 Cô ấy gây ấn tượng bởi dáng vẻ diễm kiều. |