Anh - Việt

Bản dịch của từ Diêm phủ trong tiếng Trung

diêm phủ

Danh từ

diêm phủ (Danh từ)

Nghĩa 01

民间传说中死者所在的阴间。

Cõi của người chết theo quan niệm dân gian.

Ví dụ
古人相信死者会去阴间。【】Người xưa tin rằng người chết sẽ về diêm phủ.
故事中,老人被带到了冥界。【】Trong truyện, ông lão được dẫn xuống diêm phủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của diêm phủ (Noun)

Danh từ + diêm phủĐộng từ + diêm phủ
Kết hợp từ của diêm phủ
Collocation
Ví dụ

冥府之门

cửa diêm phủ

在故事中,他站在冥府之门前。

Trong câu chuyện, anh ta đứng trước cửa diêm phủ.

通往冥府的路

đường xuống diêm phủ

他们在梦中走上了通往冥府的路。

Họ lạc vào con đường xuống diêm phủ trong giấc mơ.

Video ngữ cảnh