Anh - Việt

Bản dịch của từ Diễm sử trong tiếng Trung

diễm sử

Danh từ

diễm sử (Danh từ)

Nghĩa 01 · tình sử đẹp

美丽的爱情故事

tình sử đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh