Anh - Việt

Bản dịch của từ Diêm trường trong tiếng Trung

diêm trường

Danh từ

diêm trường (Danh từ)

Nghĩa 01 · cơ sở sản xuất muối

盐场

cơ sở sản xuất muối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh