Anh - Việt

Bản dịch của từ Diêm vương trong tiếng Trung

Diêm Vương

Danh từ

Diêm Vương (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vị vua cai quản âm phủ theo quan niệm dân gian.

民间传说中掌管阴间的君王。

Vị vua cai quản âm phủ theo quan niệm dân gian.

Ví dụ
故事中,阎王审判死者的灵魂。【】Trong truyện, Diêm Vương phán xét linh hồn người chết.
她说阎王掌管阴间。【】Bà kể rằng Diêm Vương cai quản âm phủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của Diêm Vương (Noun)

Diêm Vương + Động từGiới từ + Diêm VươngĐộng từ + Diêm Vương
Kết hợp từ của Diêm Vương
Collocation
Ví dụ

阎王审判死者

Diêm Vương phán xét người chết

在民间信仰中,阎王审判死者。

Trong quan niệm dân gian, Diêm Vương phán xét người chết.

阎王统治阴间

Diêm Vương cai quản âm phủ

许多人相信阎王统治阴间。

Nhiều người tin rằng Diêm Vương cai quản âm phủ.

Video ngữ cảnh