Anh - Việt
diễn âm
Động từ
diễn âm (Động từ)
Nghĩa 01 · phiên ra theo âm nước khác
音译
phiên ra theo âm nước khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
diễn âm
音译
phiên ra theo âm nước khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa