ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Điện áp đánh lửa
Hiện tượng điện áp đủ lớn để tạo ra tia lửa điện giữa hai điểm, thường dùng trong kỹ thuật điện và các thiết bị đánh lửa
足以产生电火花的电压
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa