Anh - Việt
diễn đài
Danh từ
diễn đài (Danh từ)
Nghĩa 01 · bục cao để đứng diễn thuyết về vấn đề gì
演讲台
bục cao để đứng diễn thuyết về vấn đề gì
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
diễn đài
演讲台
bục cao để đứng diễn thuyết về vấn đề gì
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa